AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

低调 (低調) nghĩa là gì? dī diào

Từ tiếng Trung

低调

phồn thể 低調

dī diào · âm Hán Việt từng chữ: đây điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng thấp
  2. yên lặng (giọng)
  3. trầm
  4. lặng lẽ
  5. không phô trương

Đọc theo tiếng Hàn

저조
jeojo

Tiếng Nhật

低調
ていちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giọng thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.