低调 (低調) nghĩa là gì? dī diào
Từ tiếng Trung
低调
phồn thể 低調dī diào · âm Hán Việt từng chữ: đây điều
Nghĩa tiếng Việt
- giọng thấp
- yên lặng (giọng)
- trầm
- lặng lẽ
- không phô trương
Đọc theo tiếng Hàn
저조
jeojo
Tiếng Nhật
低調
ていちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “giọng thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.