AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trải nghiệm" tiếng Trung là 体验 (tǐ yàn)

“trải nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体验 phồn thể 體驗

tǐ yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체험
cheheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trải nghiệm

Từng chữ: 體 (thể) 驗 (nghiệm)

Cách nói khác: 阅历 yuè lì; 体察 tǐ chá; 体悟 tǐ wù; 涉历 shè lì; 经验 jīng yàn · 경험;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.