AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trà rooibos" tiếng Trung là 南非茶 (Nán fēi chá)

“trà rooibos” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南非茶

Nán fēi chá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남비다
nambida · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trà rooibos

Từng chữ: 南 (nam) 非 (phi) 茶 (trà)

Cách nói khác: 博士茶 bó shì chá · 박사다; 红灌木茶 hóng guàn mù chá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.