AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

南非茶 nghĩa là gì? Nán fēi chá

Từ tiếng Trung

南非茶

Nán fēi chá · âm Hán Việt từng chữ: nam phi trà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà rooibos

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trà rooibos” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.