AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tra phòng" tiếng Trung là 查房 (chá fáng)

“tra phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

查房

chá fáng · Hán Việt: tra phòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm tra phòng; đi kiểm tra các phòng (y tế)

Từng chữ: 查 (tra) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.