"trả lời câu đố" tiếng Trung là 猜谜 (cāi mí)
“trả lời câu đố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猜谜
phồn thể 猜謎
cāi mí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)
Cách nói khác: 猜谜儿 cāi mí r;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.