AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猜谜 (猜謎) nghĩa là gì? cāi mí

Từ tiếng Trung

猜谜

phồn thể 猜謎

cāi mí · âm Hán Việt từng chữ: sai câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trả lời câu đố
  2. đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trả lời câu đố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.