AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốt nhất có thể" tiếng Trung là 尽善尽美 (jìn shàn jìn měi)

“tốt nhất có thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尽善尽美 phồn thể 盡善盡美

jìn shàn jìn měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ; tốt nhất có thể; không thể nào tốt hơn

Từng chữ: 盡 (tận) 善 (thiện) 盡 (tận) 美 (mỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.