AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尽善尽美 (盡善盡美) nghĩa là gì? jìn shàn jìn měi

Từ tiếng Trung

尽善尽美

phồn thể 盡善盡美

jìn shàn jìn měi · âm Hán Việt từng chữ: tận thiện tận mỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn hảo (thành ngữ)
  2. sự hoàn mỹ
  3. tốt nhất có thể
  4. không thể nào tốt hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.