AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tonic phục hồi tóc" tiếng Trung là 生发剂 (shēng fà jì)

“tonic phục hồi tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生发剂 phồn thể 生髮劑

shēng fà jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc mọc tóc; tonic phục hồi tóc

Từng chữ: 生 (sinh) 髮 (phát) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.