AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

生发剂 (生髮劑) nghĩa là gì? shēng fà jì

Từ tiếng Trung

生发剂

phồn thể 生髮劑

shēng fà jì · âm Hán Việt từng chữ: sinh phát tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc mọc tóc
  2. tonic phục hồi tóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc mọc tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.