AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tổng tích luỹ" tiếng Trung là 累加总数 (lěi jiā zǒng shù)

“tổng tích luỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

累加总数 phồn thể 累加總數

lěi jiā zǒng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tổng tích luỹ

Từng chữ: 累 (luỵ) 加 (gia) 總 (tổng) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.