AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累加总数 (累加總數) nghĩa là gì? lěi jiā zǒng shù

Từ tiếng Trung

累加总数

phồn thể 累加總數

lěi jiā zǒng shù · âm Hán Việt từng chữ: luỵ gia tổng số

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng tích luỹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổng tích luỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.