“tổng kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
统计
phồn thể 統計
tǒng jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통계
tonggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
統計
とうけい · từ thông dụng
Nghĩa: thống kê; đếm; tổng kết
Cách nói khác: 总共 zǒng gòng · 총공; 归纳 guī nà · 귀납; 综上所述 zōng shàng suǒ shù · 종상소술; 综述 zōng shù · 종술; 综括 zōng kuò · 종괄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.