AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

统计 (統計) nghĩa là gì? tǒng jì

Từ tiếng Trung

统计

phồn thể 統計

tǒng jì · âm Hán Việt từng chữ: thống kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. thống kê
  2. đếm
  3. tổng kết

Đọc theo tiếng Hàn

통계
tonggye

Tiếng Nhật

統計
とうけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thống kê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.