AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tông đơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剪

jiǎn

Âm Hán Hàn của chữ

전
jeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo; dao cắt; tông đơ; cắt bằng kéo

Từng chữ: 剪 (tiện)

Có phải bạn tìm “tông đồ”?

使徒

shǐ tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사도
sado · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

使徒
しと · từ thông dụng

Nghĩa: tông đồ

Từng chữ: 使 (sứ) 徒 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.