使徒 nghĩa là gì? shǐ tú
Từ tiếng Trung
使徒
shǐ tú · âm Hán Việt từng chữ: sứ đồ
Nghĩa tiếng Việt
- tông đồ
Đọc theo tiếng Hàn
사도
sado
Tiếng Nhật
使徒
しと · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.