"tổng" tiếng Trung là 总数 (zǒng shù)
“tổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
总数
phồn thể 總數
zǒng shù · Hán Việt: tổng số
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tổng; tổng số
Cách nói khác: 总量 zǒng liàng · 총량; 总和 zǒng hé · 총화; 总体 zǒng tǐ · 총체;
Có phải bạn tìm “tông”?
音调
phồn thể 音調
yīn diào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
음조
eumjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
音調
おんちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cao độ của giọng (cao hoặc thấp); cao độ (của nốt nhạc); tông
Cách nói khác: 音高 yīn gāo · 음고; 屝 fèi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.