AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn trung sơn" tiếng Trung là 孙中山 (Sūn Zhōng shān)

“tôn trung sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孙中山 phồn thể 孫中山

Sūn Zhōng shān · Hán Việt: tôn trung sơn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tôn Trung Sơn (1866-1925), tổng thống đầu tiên của Trung Hoa Dân Quốc và là đồng sáng lập Quốc dân đảng 國民黨|国民党; giống như 孫逸仙|孙逸仙

Từng chữ: 孫 (tôn) 中 (trung) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.