AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn trọng người cao tuổi" tiếng Trung là 敬老 (jìng lǎo), tiếng Nhật 敬老

“tôn trọng người cao tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敬老

jìng lǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경로
gyeongro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

敬老
けいろう · từ thông dụng

Nghĩa: tôn trọng người cao tuổi

Từng chữ: 敬 (kính) 老 (lão)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.