AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốn thời gian" tiếng Trung là 费时 (fèi shí)

“tốn thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

费时 phồn thể 費時

fèi shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비시
bisi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tốn thời gian; mất thời gian

Từng chữ: 費 (phí) 時 (thì)

Cách nói khác: 耗时 hào shí · 모시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.