AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

费时 (費時) nghĩa là gì? fèi shí

Từ tiếng Trung

费时

phồn thể 費時

fèi shí · âm Hán Việt từng chữ: phí thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốn thời gian
  2. mất thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tốn thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.