"tồn tại cùng lúc" tiếng Trung là 并存 (bìng cún), tiếng Nhật 併存
“tồn tại cùng lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
并存
phồn thể 並存
bìng cún
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
병존
byeongjon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
併存
へいそん · từ thông dụng
Nghĩa: tồn tại cùng lúc; cùng tồn tại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.