并存 (並存) nghĩa là gì? bìng cún
Từ tiếng Trung
并存
phồn thể 並存bìng cún · âm Hán Việt từng chữ: tịnh tồn
Nghĩa tiếng Việt
- tồn tại cùng lúc
- cùng tồn tại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
併存
へいそん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tồn tại cùng lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.