AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tồn tại" tiếng Trung là 存在 (cún zài), tiếng Nhật 存在

“tồn tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

存在

cún zài · Hán Việt: tồn tại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

존재
jonjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

存在
そんざい · từ thông dụng

Nghĩa: tồn tại; là; sự tồn tại

Từng chữ: 存 (tồn) 在 (tại)

Cách nói khác: 在 zài · 재; 存 cún · 존; 生存 shēng cún · 생존; 既有 jì yǒu; 残存 cán cún · 잔존;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.