AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

存在 nghĩa là gì? cún zài

Từ tiếng Trung

存在

cún zài · Hán Việt: tồn tại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tồn tại
  2. là
  3. sự tồn tại

Đọc theo tiếng Hàn

존재
jonjae

Tiếng Nhật

存在
そんざい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tồn tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.