AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tôn sùng ai đó" tiếng Trung là 五体投地 (wǔ tǐ tóu dì)

“tôn sùng ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五体投地 phồn thể 五體投地

wǔ tǐ tóu dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五体投地
ごたいとうち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quỳ lạy bái phục (thành ngữ); tôn sùng ai đó

Từng chữ: 五 (ngũ) 體 (thể) 投 (đầu) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.