AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốn nhiều công sức" tiếng Trung là 费力 (fèi lì)

“tốn nhiều công sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

费力 phồn thể 費力

fèi lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tốn nhiều công sức

Từng chữ: 費 (phí) 力 (lực)

Cách nói khác: 费周折 fèi zhōu zhé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.