AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tôn đại thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孙大圣 phồn thể 孫大聖

Sūn dà shèng · Hán Việt: tôn đại thánh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

손대성
sondaeseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tôn Đại Thánh; Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1]

Từng chữ: 孫 (tôn) 大 (đại) 聖 (thánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.