AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tội phạm hàng loạt" tiếng Trung là 连续犯 (lián xù fàn)

“tội phạm hàng loạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连续犯 phồn thể 連續犯

lián xù fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt

Từng chữ: 連 (liên) 續 (tục) 犯 (phạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.