AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连续犯 (連續犯) nghĩa là gì? lián xù fàn

Từ tiếng Trung

连续犯

phồn thể 連續犯

lián xù fàn · âm Hán Việt từng chữ: liên tục phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội phạm liên tục
  2. tội phạm hàng loạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tội phạm liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.