AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tối hậu thư" tiếng Trung là 最后通牒 (zuì hòu tōng dié)

“tối hậu thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

最后通牒 phồn thể 最後通牒

zuì hòu tōng dié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

최후통첩
choehutongcheop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

最後通牒
さいごつうちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tối hậu thư

Từng chữ: 最 (tối) 後 (hậu) 通 (thông) 牒 (điệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.