最后通牒 (最後通牒) nghĩa là gì? zuì hòu tōng dié
Từ tiếng Trung
最后通牒
phồn thể 最後通牒zuì hòu tōng dié · âm Hán Việt từng chữ: tối hậu thông điệp
Nghĩa tiếng Việt
- tối hậu thư
Đọc theo tiếng Hàn
최후통첩
choehutongcheop
Tiếng Nhật
最後通牒
さいごつうちょう
Từng chữ
Xem “tối hậu thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.