AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

最后通牒 (最後通牒) nghĩa là gì? zuì hòu tōng dié

Từ tiếng Trung

最后通牒

phồn thể 最後通牒

zuì hòu tōng dié · âm Hán Việt từng chữ: tối hậu thông điệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối hậu thư

Đọc theo tiếng Hàn

최후통첩
choehutongcheop

Tiếng Nhật

最後通牒
さいごつうちょう

Từng chữ

Xem “tối hậu thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.