"tội ác tày trời" tiếng Trung là 滔天大罪 (tāo tiān dà zuì)
“tội ác tày trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tāo tiān dà zuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tội ác tày trời
Từng chữ: 滔 (thao) 天 (thiên) 大 (đại) 罪 (tội)
Cách nói khác: 大不韪 dà bù wěi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.