“tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wǒ
Âm Hán Hàn của chữ
아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
我
われ · từ thông dụng
Nghĩa: tôi; mình; của tôi
Từng chữ: 我 (ngã)
Cách nói khác: 本人 běn rén · 본인; 咱家 zá jiā;
Có phải bạn tìm “tội”?
zuì
Âm Hán Hàn của chữ
죄
joe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
罪
つみ · từ thông dụng
Nghĩa: tội; phạm tội; lỗi; khiển trách
Từng chữ: 罪 (tội)
Có phải bạn tìm “tối”?
àn
Âm Hán Hàn của chữ
암
am · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
暗
あん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tối; trở nên tối; bí mật; ẩn
Từng chữ: 暗 (ám)
Cách nói khác: 黑暗 hēi àn · 흑암; 冥 míng · 명; 暗淡 àn dàn · 암담;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.