暗 nghĩa là gì? àn
Từ tiếng Trung
暗
àn · Hán Việt: ám
Nghĩa tiếng Việt
- tối
- trở nên tối
- bí mật
- ẩn
- (văn học) mơ hồ
- ngu muội
Cách đọc / nghĩa khác: 闇 àn — (văn học) đóng (cửa); che khuất;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
暗
あん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.