AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốc độ xe" tiếng Trung là 车速 (chē sù)

“tốc độ xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

车速 phồn thể 車速

chē sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

車速
しゃそく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tốc độ xe

Từng chữ: 車 (xa) 速 (tốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.