AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốc độ khung hình" tiếng Trung là 帧频 (zhēn pín)

“tốc độ khung hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帧频 phồn thể 幀頻

zhēn pín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tốc độ khung hình; tần số khung hình

Từng chữ: 幀 (tranh) 頻 (tần)

Cách nói khác: 帧率 zhēn lǜ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.