AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帧频 (幀頻) nghĩa là gì? zhēn pín

Từ tiếng Trung

帧频

phồn thể 幀頻

zhēn pín · âm Hán Việt từng chữ: tranh tần

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ khung hình
  2. tần số khung hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tốc độ khung hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.