AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tốc độ cao" tiếng Trung là 高速 (gāo sù), tiếng Nhật 高速

“tốc độ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高速

gāo sù · Hán Việt: cao tốc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고속
gosok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

高速
こうそく · từ thông dụng

Nghĩa: tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])

Từng chữ: 高 (cao) 速 (tốc)

Cách nói khác: 火速 huǒ sù; 高速率 gāo sù lǜ; 快速 kuài sù · 쾌속; 超速 chāo sù · 초속;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.