高速 nghĩa là gì? gāo sù
Từ tiếng Trung
高速
gāo sù · âm Hán Việt từng chữ: cao tốc
Nghĩa tiếng Việt
- tốc độ cao
- đường cao tốc (viết tắt của 高速公路[gao1 su4 gong1 lu4])
Đọc theo tiếng Hàn
고속
gosok
Tiếng Nhật
高速
こうそく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.