"toàn năng" tiếng Trung là 全能 (quán néng)
“toàn năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
quán néng · Hán Việt: toàn năng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전능
jeonneung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
全能
ぜんのう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: toàn năng; toàn diện; mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
Cách nói khác: 万能 wàn néng · 만능; 无所不能 wú suǒ bù néng; 大能 dà néng · 대능; 叱咤风云 chì zhà fēng yún · 질타풍운;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.