AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全能 nghĩa là gì? quán néng

Từ tiếng Trung

全能

quán néng · Hán Việt: toàn năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn năng
  2. toàn diện
  3. mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực

Đọc theo tiếng Hàn

전능
jeonneung

Tiếng Nhật

全能
ぜんのう

Từng chữ

Xem “toàn năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.