AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“toả ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒

mào

Âm Hán Hàn của chữ

모
mo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu

Từng chữ: 冒 (mạo)

Cách nói khác: 流出 liú chū;

Có phải bạn tìm “tỏa ra”?

蒿

hāo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蒿
よもぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cần tây ngải (Artemisia carvifolia); tỏa ra; nhổ cỏ

Từng chữ: 蒿 (hao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.