冒 nghĩa là gì? mào
Từ tiếng Trung
冒
mào · Hán Việt: mạo
Nghĩa tiếng Việt
- phát ra
- toả ra
- gửi đi (hoặc lên, ra)
- đương đầu
- đối mặt
- (dạng cấu trúc) liều lĩnh
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.