"tòa nhà lắp ghép" tiếng Trung là 方舱 (fāng cāng)
“tòa nhà lắp ghép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
方舱
phồn thể 方艙
fāng cāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방창
bangchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển
Có phải bạn tìm “toà nhà lắp ghép”?
活动房
phồn thể 活動房
huó dòng fáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
활동방
hwaldongbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép
Từng chữ: 活 (hoạt) 動 (động) 房 (phòng)
Cách nói khác: 活动房屋 huó dòng fáng wū · 활동방옥;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.