"toà nhà" tiếng Trung là 馆 (guǎn)
“toà nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
馆
phồn thể 館
guǎn
Âm Hán Hàn của chữ
관
gwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
館
やかた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ; đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
Từng chữ: 館 (quán)
Cách nói khác: 房屋 fáng wū · 방옥;
Có phải bạn tìm “tòa nhà”?
建筑物
phồn thể 建築物
jiàn zhù wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
건축물
geonchukmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
建築物
けんちくぶつ · từ thông dụng
Nghĩa: tòa nhà; công trình; kiến trúc
Từng chữ: 建 (kiến) 築 (trốc) 物 (vật)
Cách nói khác: 楼阁 lóu gé · 누각; 楼宇 lóu yǔ; 建筑 jiàn zhù · 건축; 房舍 fáng shè · 방사; 屋宇 wū yǔ · 옥우;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.