馆 (館) nghĩa là gì? guǎn
Từ tiếng Trung
馆
phồn thể 館guǎn · Hán Việt: quán
Nghĩa tiếng Việt
- toà nhà
- cửa hàng
- thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
- đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
- phòng học (cũ)
Âm Hán Hàn của chữ
관
gwan
Tiếng Nhật
館
やかた
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.