AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

馆 (館) nghĩa là gì? guǎn

Từ tiếng Trung

馆

phồn thể 館

guǎn · Hán Việt: quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. toà nhà
  2. cửa hàng
  3. thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
  4. đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
  5. phòng học (cũ)

Âm Hán Hàn của chữ

관
gwan

Tiếng Nhật

館
やかた

Từng chữ

Xem “toà nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.