AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"toa ăn uống" tiếng Trung là 餐车 (cān chē)

“toa ăn uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

餐车 phồn thể 餐車

cān chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: toa ăn uống; nhà ăn di động

Từng chữ: 餐 (xan) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.