AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"toà án hàng hải" tiếng Trung là 海事法院 (hǎi shì fǎ yuàn)

“toà án hàng hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海事法院

hǎi shì fǎ yuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: toà án hàng hải

Từng chữ: 海 (hải) 事 (sự) 法 (pháp) 院 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.